dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
cần thiết
Words Mentioning "cần thiết"
ăn tham
băng
bảng hiệu
bảo đảm
bày đặt
bày biện
bốc
bôi
bổ ích
bón
bộ đồ
căn cứ
cần thiết
cấp dưỡng
chấp
chuẩn bị
chu cấp
cơ quan
dinh dưỡng
dưỡng
gàn
giản yếu
giáo dục
gia phả
gọt
hao
hoang
hợp lí
huyết mạch
kết thúc
khẳm
khám nghiệm
khan
khẩn yếu
kịp
làm
làm chiêm
làm mùa
lợi ích
long trọng
mách
nghèo
ngoại thương
ngứa mồm
nhân khẩu
nhu phí
nhu yếu
no ấm
non
o-xy
phó
phòng thí nghiệm
rộng
rút
sắm sửa
sản xuất
soạn
thải
thặng dư
thần kinh
thiết dụng
thiết kế
thiết yếu
thừa
thừa sức
thực nghiệp
thủ lễ
tiếp liệu
tiếp tế
tiết kiệm
toang hoác
tra cứu
trang bị
tránh
trọng thể
tựa
tự cấp
tư liệu sản xuất
túng bấn
tùng tiệm
đủ
vật chất
vẽ
xa xỉ
xem xét
xén
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...