cẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên cảnh sát trưởng thời thực dân Pháp: Từ dùng để chỉ chức danh người đứng đầu cơ quan cảnh sát ở một địa phương trong thời kỳ Pháp thuộc.
- Sở cảnh sát thời thực dân Pháp: Từ dùng để chỉ cơ quan, trụ sở của cảnh sát trong thời kỳ Pháp thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cẩm làng đó nổi tiếng nghiêm khắc. (Viên cảnh sát trưởng làng đó nổi tiếng nghiêm khắc.)
- Tên trộm bị giải về sở cẩm. (Tên trộm bị giải về trụ sở cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ông cẩm": Cách gọi tôn trọng hoặc thông tục đối với viên cảnh sát trưởng thời Pháp thuộc.
- "Viên cẩm": Cách gọi chỉ chức danh cảnh sát trưởng thời đó.
Biến thể và từ gần giống
- Cảnh sát (danh từ): Lực lượng chức năng giữ gìn trật tự an ninh, là từ hiện đại thay thế cho "cẩm".
- Công an (danh từ): Tên gọi khác của lực lượng cảnh sát ở Việt Nam hiện nay.
Lưu ý về từ đồng âm
- Cẩm (trong "gạo cẩm", "nếp cẩm"): Là một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ một loại gạo nếp có màu tím đen tự nhiên.
- Cẩm (trong "cây cẩm", "lá cẩm"): Là một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ một loại cây cho lá hoặc củ dùng để nhuộm màu thực phẩm (màu tím).
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa lịch sử)
- Cảnh sát trưởng (danh từ): Người đứng đầu cơ quan cảnh sát.
- Trưởng đồn (danh từ): Người đứng đầu một đồn cảnh sát (trong bối cảnh lịch sử).
Ghi chú sử dụng
- Từ "cẩm" với nghĩa chỉ cảnh sát thời Pháp thuộc là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn học, điện ảnh hoặc lời kể về lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta dùng "cảnh sát" hoặc "công an".
- Cần phân biệt rõ với từ "cẩm" chỉ loại gạo hoặc cây nhuộm màu, vì đây là những từ hoàn toàn khác nghĩa, chỉ cùng cách phát âm.
- dt. 1. Viên cảnh sát trưởng thời thực dân Pháp: ông cẩm viên cẩm. 2. Sở cảnh sát thời thực dân Pháp: sở cẩm.