c.o.d.
/'si:oudi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Hình thức thanh toán khi nhận hàng: "c.o.d." là từ viết tắt của cụm từ "cash on delivery", chỉ phương thức thanh toán trong đó người mua trả tiền mặt cho người giao hàng tại thời điểm nhận được hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I prefer to pay by c.o.d. for online purchases. (Tôi thích thanh toán theo hình thức c.o.d. khi mua hàng trực tuyến.)
- The seller only accepts c.o.d. for this item. (Người bán chỉ chấp nhận thanh toán c.o.d. cho mặt hàng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ship c.o.d.": Giao hàng kèm theo dịch vụ thu tiền hộ.
- Please ship this order c.o.d. (Vui lòng giao đơn hàng này theo hình thức thu tiền khi giao hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cash on Delivery (COB) (n): Cụm từ đầy đủ của "c.o.d.", có cùng nghĩa.
- Cash on delivery is a secure option for buyers. (Thanh toán khi nhận hàng là một lựa chọn an toàn cho người mua.)
Từ đồng nghĩa
- Collect on delivery: Thu tiền khi giao hàng (cách diễn đạt khác của cùng một khái niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến từ viết tắt này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ viết tắt này.)
(viết tắt) của cash on delivery, trả tiền lúc nhận hàng