cabal

/kə'bæl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm mưu, mưu đồ bí mật: Một âm mưu hoặc kế hoạch bí mật, thường mang tính chất chính trị, để thực hiện một hành động hại hoặc bất hợp pháp.
    • Bè đảng, phe cánh bí mật: Một nhóm nhỏ người bí mật liên kết với nhau, thường trong lĩnh vực chính trị hoặc quyền lực, để theo đuổi mục tiêu chung thông qua các mưu đồ.
  2. Nội động từ:

    • Âm mưu, mưu đồ: Tham gia vào việc lập kế hoạch bí mật hoặc tham gia vào một âm mưu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The journalist exposed a political cabal to manipulate the election. (Nhà báo đã phơi bày một âm mưu chính trị nhằm thao túng cuộc bầu cử.)
    • He was accused of being part of a powerful cabal within the company. (Anh ta bị buộc tội một phần của một phe cánh quyền lực bí mật trong công ty.)
  • Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • The disgruntled generals caballed to overthrow the regime. (Các tướng lĩnh bất mãn đã âm mưu lật đổ chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To form a cabal": thành lập một bè đảng/băng nhóm bí mật.

    • Dissidents formed a cabal to oppose the dictator's policies. (Những người bất đồng chính kiến đã thành lập một nhóm bí mật để chống lại các chính sách của nhà độc tài.)
  • "Secret cabal": bè đảng/băng nhóm bí mật (nhấn mạnh tính chất bí mật).

    • Many believe the country is controlled by a secret cabal of wealthy elites. (Nhiều người tin rằng đất nước bị kiểm soát bởi một nhóm tinh hoa giàu có bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabalistic (adj): (thuộc về) sự bí ẩn, huyền bí; đôi khi được dùng để mô tả những điều liên quan đến âm mưu bí mật.
  • Caballer (n): người âm mưu, kẻ mưu đồ (người tham gia vào một cabal).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm mưu): Conspiracy (âm mưu), plot (mưu đồ), intrigue (mưu mẹo).
  • Danh từ (bè đảng): Clique (bè cánh), faction (phe phái), junta (hội đồng quân sự cầm quyền).
  • Động từ: Conspire (âm mưu), plot (mưu đồ), scheme (toan tính).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cabal thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những âm mưu hoặc nhóm người hoạt động một cách bí mật thường mục đích xấu hoặc để giành lấy quyền lực.
  • Trong sử dụng hiện đại, thường được dùng nhiều hơn như một danh từ để chỉ nhóm người hơn một hành động. Cách dùng như nội động từ (to cabal) hiện nay khá hiếm.
danh từ
  1. âm mưu
  2. bè đảng, phe đảng (chính trị)
nội động từ
  1. âm mưu, mưu đồ