cache-misère

Học thuật
Thân thiện
cache-misère

L'homme porte un long cache-misère boutonné pour dissimuler ses vêtements usés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Áo trùm ngoài (để che áo rách): Một loại áo khoác hoặc áo choàng mặc bên ngoài, với mục đích chínhche đi bộ quần áo bên trong đã hoặc rách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il portait un vieux cache-misère pour dissimuler sa chemise déchirée. (Anh ấy mặc một chiếc áo trùm ngoài để che đi chiếc áo sơ mi rách của mình.)
    • Ce manteau lui sert de cache-misère. (Chiếc áo khoác này đóng vai trò áo trùm ngoài che giấu sự túng thiếu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất cứ thứ dùng để che đậy, che giấu một tình trạng khó khăn, nghèo khổ hoặc một sự thật không mong muốn.
    • Ce sourire était un cache-misère pour sa tristesse intérieure. (Nụ cười ấymột thứ để che giấu nỗi buồn trong lòng anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Cache (động từ): che giấu, giấu đi.
  • Misère (danh từ giống cái): sự nghèo khổ, cảnh khốn cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Dissimulateur: thứ để che giấu.
  • Camouflage: sự ngụy trang, thứ dùng để ngụy trang (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Jeter un voile sur...: phủ một tấm màn lên... (che giấu điều đó).
  • Cacher la misère sous le luxe: che giấu sự nghèo khó dưới vẻ xa hoa.
cache-misère

L'homme porte un long cache-misère boutonné pour dissimuler ses vêtements usés.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thông tục) áo trùm ngoài (để che áo rách)