cadencé

Học thuật
Thân thiện
cadencé

Le musicien joue un rythme cadencé sur son tambour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhịp, nhịp điệu: Chỉ một thứ đó diễn ra hoặc được tổ chức theo một nhịp độ đều đặn, sự lặp lại theo quy luật, thường tạo cảm giác về tiết tấu hoặc nhịp điệu.
    • Đều nhịp: Nhấn mạnh tính chất đều đặn, nhịp nhàng, không bị gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bruit des vagues était cadencé. (Tiếng sóng biển nhịp điệu.)
    • Sa marche est très cadencée. (Dáng đi của anh ấy rất đều nhịp.)
    • Les applaudissements cadencés ont rythmé la cérémonie. (Những tràng vỗ tay đều nhịp đã tạo nhịp điệu cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un pas cadencé": với bước đi đều nhịp, nhịp nhàng.
    • Les soldats avançaient d'un pas cadencé. (Những người lính tiến lên với bước đi đều nhịp.)
  • "un discours cadencé": một bài phát biểu nhịp điệu, được ngắt quãng một cách chủ ý.
    • L'orateur a délivré un discours puissant et cadencé. (Diễn giả đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadence (danh từ): Nhịp điệu, tiết tấu, sự đều đặn.
    • La cadence de production a augmenté. (Nhịp độ sản xuất đã tăng lên.)
  • Cadencément (trạng từ): Một cách đều nhịp, nhịp điệu.
    • Le métronome bat cadencément. (Máy đánh nhịp đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rythmé: nhịp điệu, nhịp nhàng.
  • Mesuré: chừng mực, đều đặn, được đo đếm.
  • Régulier: Đều đặn, thường xuyên.
Từ trái nghĩa
  • Désordonné: Hỗn độn, không trật tự.
  • Irrégulier: Không đều, thất thường.
  • Saccadé: Giật cục, không đều, bị ngắt quãng.
cadencé

Le musicien joue un rythme cadencé sur son tambour.

tính từ
  1. nhịp, nhịp điệu
  2. đều nhịp

Từ gần giống

Từ chứa "cadencé"

Từ có nhắc đến "cadencé"