cadence
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nhịp điệu, tiết tấu : Sự lặp lại có quy luật của âm thanh, chuyển động hoặc ngôn ngữ, tạo nên một dòng chảy nhịp nhàng. Điệu, ngữ điệu : Cách lên xuống của giọng nói, đặc biệt là khi kết thúc một cụm từ hoặc câu. Kết (âm nhạc) : Một chuỗi hợp âm tạo ra sự kết thúc cho một cụm nhạc, một đoạn nhạc hoặc toàn bộ tác phẩm. Ví dụ sử dụng Danh từ : The gentle cadence of the waves...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Nhịp, nhịp điệu : Sự lặp lại đều đặn và có chu kỳ của một chuyển động, một âm thanh, hoặc một chuỗi sự kiện. (Âm nhạc) Đoạn kết, kết : Một chuỗi hợp âm tạo ra cảm giác kết thúc một cụm nhạc hoặc một tác phẩm. Tốc độ, cường độ (trong một số lĩnh vực chuyên môn) : Tốc độ lặp lại của một hành động, chẳng hạn như tốc độ bắn. Ví dụ sử dụng Danh từ : Marcher en cadence....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A recurrent rhythmical series : A regular, repeated pattern of sound or movement. The close of a musical section : A sequence of notes or chords that brings a musical phrase to a point of rest or conclusion. (Prosody) The accent in a metrical foot of verse : The pattern or flow of rhythm created in poetry by the arrangement of stressed and unstressed syllables. Usage Examples...
See full definition →