candlestick

/'kændlstik/
Học thuật
Thân thiện
candlestick

A single candlestick holds a lit candle on the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá đỡ nến, chân đèn nến: Một vật dụng, thường làm bằng kim loại, gỗ, hoặc gốm sứ, được thiết kế để giữ một hoặc nhiều cây nến cố định an toàn trong khi chúng cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique silver candlestick was the centerpiece of the dining table. (Chiếc giá đỡ nến bằng bạc cổ điểm nhấn chính trên bàn ăn.)
    • She placed the candle firmly into the brass candlestick. ( ấy đặt cây nến chắc chắn vào chiếc chân đèn nến bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold the candlestick": (Nghĩa đen) Giữ chân đèn nến. Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một người hầu mang đèn nến.
    • In the old mansion, the butler would hold the candlestick to light the way. (Trong dinh thự , người quản gia sẽ cầm chân đèn nến để soi đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Candleholder (n): Từ đồng nghĩa, chỉ vật dùng để đỡ nến.
  • Candelabra (n): Chân đèn nến lớn, nhiều nhánh để gắn nhiều nến cùng lúc.
Từ đồng nghĩa
  • Candle holder: Vật đỡ nến.
  • Sconce: Đèn tường, thường có thể dùng để gắn nến.
Thành ngữ liên quan
  • "The game is not worth the candle" (Trò chơi không đáng cây nến): Một thành ngữ gốc Pháp được dùng trong tiếng Anh, có nghĩa nỗ lực hoặc chi phí bỏ ra không xứng đáng với kết quả thu được. Thành ngữ này liên quan gián tiếp đến việc sử dụng nến (ánh sáng) để làm một việc đó.
    • After calculating all the costs, he decided that the business venture was not worth the candle. (Sau khi tính toán mọi chi phí, anh ta quyết định rằng cuộc đầu kinh doanh này không đáng công.)
candlestick

A single candlestick holds a lit candle on the dining table.

danh từ
  1. cây đèn nến