dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

canh

Words Mentioning "canh"

ba
béo ngậy
cách
cải
cầm canh
cặn
canh
canh cải
canh cánh
canh giờ
canh giữ
canh phòng
canh tác
canh tân
canh ti
chan
chầy
chòi
kén
lành
lạt
lạt lẽo
lầu canh
liễn
lõng bõng
luân canh
mẳn
muỗng
năm
nêm
ngậy
nghiêm mật
ngọt
nguyên canh
nhẫn
nhạt
ong
phát canh
rầu
san
sang
sánh
sâu
suông
thêm
thu tô
tộ
tra
trống canh
tư
vô vị
vô vị
xì xụp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...