cap

Không tìm thấy từ "cap"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mũ (có lưỡi trai hoặc không vành) : Một loại mũ mềm, thường có phần nhô ra phía trước (lưỡi trai) để che nắng, hoặc không vành như mũ của y tá, lính thủy, sinh viên tốt nghiệp. Nắp, nắp đậy : Vật dùng để đậy, bịt miệng hoặc đầu của một vật khác, như chai, bút, ống. Giới hạn tối đa : Mức cao nhất được cho phép, thường về số lượng, số tiền, hoặc ngân sách. Đỉnh, chóp : Phần t...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Mũi đất : Một mảnh đất nhô ra biển hoặc hồ, thường có hình dạng nhọn hoặc tròn. Hướng đi (của tàu thuyền) : Hướng mà con tàu đang di chuyển về phía đó. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le bateau contourna le cap. (Con tàu đi vòng qua mũi đất.) Le navire a mis le cap sur Marseille. (Con tàu đã đi về hướng Marseille.) Ils ont doublé le cap des 40 ans. (Họ đã vượt q...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A type of head covering : A soft, flat hat without a brim but often with a peak (visor). A protective or sealing cover : A lid or top for a container, such as a bottle or pen. An upper limit or maximum : A set restriction on an amount, number, or level. The top or highest part of something : The natural covering or summit of an object, like a mountain or a mushroom. A symbol o...

See full definition →