dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

car

Words Mentioning "car"

đà
đâm sầm
ấn
ánh
bài học
bạt
bến xe
bọc sắt
bờm xờm
bon
bóp
bỏ rơi
ca bô
cẩn thẩn
cấp cứu
chắn
chẳng dè
chất
chèn
chẹt
choáng
chồm
chỏng chơ
chổng kềnh
chú ý
còi
dun
gấc
ghê gớm
gí
hỏng máy
hớt hải
Huế
kìa
lái
lái xe
mui
ngược
nhoà
đỗ
phì
sang số
đụng
xe du lịch
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...