card
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tấm thẻ, tấm thiếp : Một mảnh giấy cứng, bìa hoặc nhựa mỏng, thường có hình chữ nhật, dùng để ghi thông tin, nhận dạng hoặc gửi lời chúc. Quân bài : Một trong số những mảnh bìa hình chữ nhật được in các ký hiệu và giá trị, dùng để chơi các trò chơi bài. Danh thiếp : Một tấm thẻ nhỏ ghi thông tin cá nhân, đặc biệt là tên và nghề nghiệp. Thực đơn : Một danh sách các món ăn có...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small, flat piece of stiff paper or plastic : Typically rectangular, used for various purposes such as sending messages, playing games, or identifying someone. A piece of stiff paper with information or a greeting : For example, a birthday card, a business card, or a menu card. A witty or amusing person : (Informal) Someone who makes jokes and entertains others. A printed ci...
See full definition →