cart

Không tìm thấy từ "cart"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Xe bò, xe ngựa (hai bánh) : Một loại xe đơn giản, thường có hai bánh, được kéo bởi động vật như ngựa hoặc bò để chở hàng hóa. Xe đẩy tay : Một loại xe nhỏ có bánh xe, được đẩy hoặc kéo bằng tay để vận chuyển đồ vật. Động từ : Chở bằng xe bò/xe ngựa : Hành động vận chuyển thứ gì đó bằng một chiếc cart . Kéo, đẩy (một cách nặng nhọc) : (Dùng không chính thức) Di chuyển thứ gì...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Đồng xu cũ của Pháp : "cart" là tên gọi một loại tiền xu nhỏ có giá trị thấp, được sử dụng trong lịch sử ở Pháp, tương đương với một phần tư của một đồng xu chính (như quarteron ). Ví dụ sử dụng Danh từ : Il ne possédait plus qu'un cart. (Anh ta không còn gì ngoài một đồng xu cart.) Cette vieille pièce est un cart. (Đồng xu cũ này là một đồng cart.) Các cách sử dụ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A wheeled vehicle , typically with two wheels, that is designed to be pushed or pulled by a person or animal to transport goods or materials. A heavy open wagon , usually with two wheels, drawn by an animal such as a horse or ox. Verb : To transport or carry something in a cart. To haul or draw something slowly or heavily , often implying effort. Examples Noun : The farmer loa...

See full definition →