caryophyllidae

caryophyllidae

A botanist carefully examines a pink carnation from the caryophyllidae group.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Phân lớp Cẩm chướng: "Caryophyllidae" một phân lớp thực vật hoa, bao gồm các họ thực vật chủ yếu noãn dính trung tâm hoặc gốc (đính noãn trung tâm hoặc gốc), hạt phấn 3 nhân (trong khi hạt phấn 2 nhân phổ biến hơnthực vật hoa). Phân lớp này chứa khoảng 14 họ, bao gồm: Họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae - hoa cẩm chướng, hoa pinks); Họ Phiên hạnh (Aizoaceae); Họ Dền (Amaranthaceae); Họ Cói biển (Batidaceae); Họ Rau muối (Chenopodiaceae); Họ Xương rồng (Cactaceae - bộ Xương rồng); Họ Bông giấy (Nyctaginaceae); Họ Thương lục (Phytolaccaceae). Phân lớp này tương ứng gần đúng với bộ Cẩm chướng (Caryophyllales) đôi khi được xếp vào cấp bậc siêu bộ.

dụ sử dụng
  • (Phân lớp Cẩm chướng một phân lớp đa dạng của thực vật hoa, bao gồm xương rồng hoa cẩm chướng.)
  • (Nhiều loài trong phân lớp Cẩm chướng thích nghi với môi trường khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: Trong phân loại thực vật, "Caryophyllidae" thường được sử dụng trong các hệ thống phân loại cổ điển (như hệ thống Cronquist) để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm phấn hoa đính noãn đặc thù.
  • So sánh với Magnoliidae: "Caryophyllidae" khác biệt với phân lớp Magnoliidae (phân lớp Mộc lan) ở chỗ hạt phấn 3 nhân thay vì 2 nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Caryophyllales (danh từ): Bộ Cẩm chướng, một bộ thực vật bao gồm các họ trong phân lớp Caryophyllidae.
  • Caryophyllaceae (danh từ): Họ Cẩm chướng, họ điển hình của phân lớp này, gồm các loài hoa cẩm chướng hoa pinks.
  • Caryophyllid (tính từ): Thuộc về phân lớp Cẩm chướng.
Từ đồng nghĩa
  • Caryophyllales (bộ Cẩm chướng) – thường được dùng thay thế trong các hệ thống phân loại hiện đại (như hệ thống APG).
  • Centrospermae (trung tâm hạt) – một tên gọi khác cho nhóm thực vật này, dựa trên đặc điểm đính noãn trung tâm.
Các cụm từ liên quan
  • Subclass Caryophyllidae: Phân lớp Cẩm chướng.
  • Order Caryophyllales: Bộ Cẩm chướng.
  • Caryophyllidae superorder: Siêu bộ Cẩm chướng (khi được xếpcấp bậc siêu bộ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống