case

Không tìm thấy từ "case"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Trường hợp, hoàn cảnh, tình huống cụ thể : Chỉ một tình huống, sự việc hoặc tình trạng cụ thể cần được xem xét. Vụ việc, vụ kiện (pháp lý) : Chỉ một vụ việc được đưa ra tòa án hoặc một vấn đề cần điều tra, tranh luận. Ca (y học) : Chỉ một trường hợp bệnh nhân hoặc một ví dụ cụ thể về bệnh lý. Cách (ngữ pháp) : Trong ngôn ngữ học, chỉ hình thức của danh từ, đại từ hoặc tính...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Ô, ngăn : Một khoảng không gian được phân chia, thường là một phần của một bề mặt lớn hơn như bàn cờ, bảng hoặc lịch. Túp lều, lán : Một nơi trú ẩn đơn sơ, thường được làm từ vật liệu thô sơ như gỗ, lá. (Thông tục) Trí óc, đầu óc : Dùng trong một số cách diễn đạt thông tục để chỉ trí thông minh hoặc trạng thái tinh thần. Ví dụ sử dụng (Các ô trên bàn cờ có màu đen...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A particular situation or set of circumstances : An instance or example of something happening or existing. An instance of a disease or problem : A person or thing considered as an example of a condition, especially in medicine or law. A matter to be decided by a court of law : A legal action or suit. A container or protective covering : A box, sheath, or shell designed to hol...

See full definition →