catégorique

Học thuật
Thân thiện
catégorique

Le professeur donne une réponse catégorique à la question de l'élève.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dứt khoát, rõ ràng, không thể tranh cãi: Dùng để chỉ một lời nói, câu trả lời, hay lập trường được đưa ra một cách chắc chắn, không nhượng bộ không để ngỏ khả năng thay đổi.
    • (Triết học, trong thuật ngữ của Immanuel Kant) Nhất quyết, vô điều kiện: Dùng để chỉ một mệnh lệnh đạo đức giá trị tuyệt đối, không phụ thuộc vào mục đích hay hoàn cảnh cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông thường):

    • Sa réponse a été catégorique : il a refusé notre offre. (Câu trả lời của anh ấy rất dứt khoát: anh ấy đã từ chối lời đề nghị của chúng tôi.)
    • Le directeur a donné un démenti catégorique à ces rumeurs. (Giám đốc đã đưa ra lời phủ nhận dứt khoát đối với những tin đồn đó.)
  • Tính từ (nghĩa triết học):

    • Kant a développé le concept d'impératif catégorique. (Kant đã phát triển khái niệm mệnh lệnh nhất quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être catégorique sur quelque chose": tỏ ra dứt khoát, khẳng định chắc chắn về điều đó.

    • Elle est catégorique sur le fait qu'elle n'était pas présente ce soir-là. ( ấy khẳng định chắc chắn rằng ấy đã không có mặt vào tối hôm đó.)
  • "Un ton catégorique": giọng điệu dứt khoát, quả quyết.

    • Il a pris la parole d'un ton catégorique pour clore le débat. (Anh ấy đã lên tiếng với một giọng điệu dứt khoát để kết thúc cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Catégoriquement (phó từ): một cách dứt khoát, nhất quyết.

    • Il a catégoriquement refusé de participer. (Anh ấy đã từ chối tham gia một cách dứt khoát.)
  • Catégoriser (động từ): phân loại, xếp vào hạng mục.

    • Il est difficile de catégoriser ce type d'art. (Thật khó để phân loại loại hình nghệ thuật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Péremptoire: quả quyết, độc đoán (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Formel: rõ ràng, minh bạch, chính thức.
  • Définitif: dứt khoát, cuối cùng, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Évasif: lảng tránh, không rõ ràng.
  • Nuancé: sắc thái, tinh tế (trái nghĩa với tính chất tuyệt đối, không khoan nhượng của "catégorique").
  • Conditionnel: có điều kiện.
catégorique

Le professeur donne une réponse catégorique à la question de l'élève.

tính từ
  1. dứt khoát
    • Réponse catégorique
      câu trả lời dứt khoát
  2. (triết học) nhất quyết
    • Impératif catégorique
      mệnh lệnh nhất quyết

Từ trái nghĩa

Từ chứa "catégorique"