cathode-ray oscilloscope

cathode-ray oscilloscope

A technician monitors a signal on the cathode-ray oscilloscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy hiện sóng tia âm cực: "cathode-ray oscilloscope" một thiết bị điện tử dùng để hiển thị hình ảnh trực quan của các đại lượng điện biến thiên, chẳng hạn như điện áp hoặc dòng điện, dưới dạng đồ thị trên màn hình. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên sử dụng tia âm cực (cathode ray) để tạo ra các đường sóng, giúp người dùng phân tích tín hiệu điện trong thời gian thực.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã sử dụng máy hiện sóng tia âm cực để đo dạng sóng điện áp.)
  • (Máy hiện sóng tia âm cực thiết bị thiết yếu để chẩn đoán lỗi trong các mạch điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to connect a cathode-ray oscilloscope": kết nối máy hiện sóng tia âm cực.
    • Before testing, connect the cathode-ray oscilloscope to the circuit's output. (Trước khi kiểm tra, hãy kết nối máy hiện sóng tia âm cực với đầu ra của mạch.)
  • "to display a signal on a cathode-ray oscilloscope": hiển thị tín hiệu trên máy hiện sóng tia âm cực.
    • The technician adjusted the settings to display the pulse signal clearly on the cathode-ray oscilloscope. (Kỹ thuật viên đã điều chỉnh cài đặt để hiển thị tín hiệu xung rõ ràng trên máy hiện sóng tia âm cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscilloscope (n): máy hiện sóng (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • The oscilloscope showed a distorted waveform. (Máy hiện sóng cho thấy một dạng sóng bị méo.)
  • Cathode-ray tube (CRT) (n): ống tia âm cực, bộ phận chính của máy hiện sóng.
    • The cathode-ray tube in the oscilloscope generates the electron beam. (Ống tia âm cực trong máy hiện sóng tạo ra chùm electron.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscilloscope: máy hiện sóng (thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Waveform monitor: máy theo dõi dạng sóng (thường dùng trong kỹ thuật âm thanh hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cathode-ray oscilloscope".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cathode-ray oscilloscope".