cattie
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : "cattie" là một đơn vị đo trọng lượng truyền thống được sử dụng ở Đông Nam Á, đặc biệt là ở Trung Quốc. Một "cattie" thường tương đương với 500 gram (0.5 kg). Đơn vị này thường được dùng trong thương mại và buôn bán hàng hóa, đặc biệt là các mặt hàng như trà, gia vị, hoặc kim loại. Ví dụ sử dụng (Người lái buôn đã bán mười "cattie" lá trà.) (Một "cattie" bạc có giá trị đáng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A unit of weight : A traditional unit of mass used historically and in some contemporary contexts in Southeast Asia, particularly in China. It is most commonly defined as being equivalent to 500 grams (approximately 1.102 pounds). The precise value could vary regionally. Usage Examples Noun : The merchant sold the tea by the cattie . In the old market, spices were often mea...
See full definition →