cavern

/'kævən/
Học thuật
Thân thiện
cavern

A family explores a vast cavern with flashlights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hang lớn, động: Một hang động tự nhiên rất lớn, thường không gian rộng rãi bên trong.
    • Khoảng trống lớn tối: Một không gian rộng, tối trống rỗng, có thể được dùng để miêu tả một cách ẩn dụ.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Đào thành hang, tạo ra khoảng trống lớn: Hành động tạo ra hoặc biến một thứ đó thành một khoảng trống rộng, giống như một hang động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We explored the vast cavern deep inside the mountain. (Chúng tôi khám phá hang động rộng lớn sâu trong lòng núi.)
    • The old, abandoned warehouse felt like a dark cavern. (Nhà kho bỏ hoang kỹ trông giống như một hang động tối tăm.)
    • The ultrasound showed a cavern in his lung. (Ảnh siêu âm cho thấy một hang trong phổi của anh ấy.)
  • Động từ:

    • The river had caverned out the limestone over millennia. (Dòng sông đã đào khoét đá vôi thành những hang động qua hàng thiên niên kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eyes like caverns": Một cách nói ẩn dụ để miêu tả đôi mắt sâu hoặc có vẻ trống rỗng, tối tăm.
    • After days without sleep, his eyes were dark caverns. (Sau nhiều ngày không ngủ, đôi mắt anh ta như những hang động tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavernous (tính từ): đặc điểm giống một hang động lớn; rất rộng, sâu trống rỗng.
    • The concert was held in a cavernous hall. (Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một hội trường rộng mênh mông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cave: Hang động (nói chung, có thể nhỏ hơn ).
  • Grotto: Hang động nhỏ, thường có vẻ đẹp tự nhiên hoặc được dùng làm nơi thờ cúng, nghỉ ngơi.
Từ trái nghĩa
  • Mound: , đống.
  • Peak: Đỉnh, chóp núi.
cavern

A family explores a vast cavern with flashlights.

danh từ
  1. (văn học) hang lớn, động
  2. (y học) hang (ở phổi)

Từ gần giống

Từ chứa "cavern"

Từ có nhắc đến "cavern"