cavernicole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sống) ở hang: Dùng để mô tả một sinh vật có môi trường sống chính là trong các hang động.
- Danh từ giống đực:
- Động vật ở hang: Chỉ một sinh vật cụ thể sống trong hang động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une espèce cavernicole rare a été découverte. (Một loài sống ở hang hiếm đã được phát hiện.)
- La faune cavernicole est souvent adaptée à l'obscurité. (Hệ động vật sống trong hang thường thích nghi với bóng tối.)
- Danh từ giống đực:
- Ce cavernicole est aveugle. (Con động vật ở hang này bị mù.)
- Les cavernicoles ont des métabolismes lents. (Những động vật ở hang có quá trình trao đổi chất chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peuplement cavernicole": Quần thể sinh vật sống trong hang.
- L'étude du peuplement cavernicole est complexe. (Việc nghiên cứu quần thể sinh vật sống trong hang rất phức tạp.)
- "Mode de vie cavernicole": Lối sống trong hang.
- Le mode de vie cavernicole nécessite des adaptations spécifiques. (Lối sống trong hang đòi hỏi những sự thích nghi đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Spéléologie (danh từ giống cái): Môn khoa học nghiên cứu hang động.
- Troglodyte (tính từ/danh từ): (Sống) trong hang; người/sinh vật sống trong hang. (Từ này có thể dùng cho cả người tiền sử và động vật, trong khi cavernicole chủ yếu dùng trong sinh học).
- Hypogé (tính từ): Sống dưới lòng đất (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hang động).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (dưới lòng đất), (thuộc về hang động).
- Danh từ: (động vật hang động), (sinh vật/người ở hang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ này vì đây là danh từ/tính từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- (sống) ở hang
- Animaux cavernicolesđộng vật ở hang
danh từ giống đực
- động vật ở hang