celestial
/si'lestjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trời, thiên thể: Liên quan đến bầu trời hoặc các vật thể trong không gian vũ trụ, như các ngôi sao, hành tinh.
- Như thiên đàng, tuyệt vời, siêu phàm: Có tính chất cao quý, đẹp đẽ hoặc hoàn hảo đến mức gợi nhớ đến thiên đàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Astronomers study celestial bodies like stars and planets. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể như sao và hành tinh.)
- The music had a celestial beauty that moved the audience. (Âm nhạc có một vẻ đẹp siêu phàm khiến khán giả xúc động.)
- We observed the celestial map to locate constellations. (Chúng tôi quan sát bản đồ thiên thể để xác định các chòm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Celestial sphere": Thiên cầu, một khái niệm trong thiên văn học chỉ hình cầu tưởng tượng bao quanh Trái Đất, nơi các ngôi sao dường như được gắn vào.
- The North Star is located near the north celestial pole. (Ngôi sao Bắc Đẩu nằm gần cực bắc của thiên cầu.)
"Celestial navigation": Hàng hải thiên văn, phương pháp định vị sử dụng vị trí của các thiên thể.
- Sailors used celestial navigation before the invention of GPS. (Các thủy thủ đã sử dụng hàng hải thiên văn trước khi GPS được phát minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Celestially (trạng từ): một cách thuộc về trời, một cách tuyệt vời.
- The room was celestially quiet. (Căn phòng yên tĩnh một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Heavenly: thuộc về trời, thiên đàng.
- Astronomical: thuộc về thiên văn học.
- Ethereal: thanh tao, phi trần tục.
Từ trái nghĩa
- Earthly: thuộc về trần thế, trái đất.
- Terrestrial: thuộc về đất liền, trái đất.
- Mundane: tầm thường, trần tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "celestial")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "celestial")
tính từ
- (thuộc) trời
- celestial bluexanh da trời
- có tính chất như thiên đàng; như thiên đàng
- celestial happinesshạnh phúc như ở thiên đàng, hạnh phúc tuyệt vời