cell

Không tìm thấy từ "cell"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tế bào : Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhất của mọi sinh vật sống. Phòng giam nhỏ, xà lim : Một căn phòng nhỏ trong nhà tù để giam giữ một tù nhân. Pin : Một thiết bị chuyển đổi năng lượng hóa học thành điện năng. Chi bộ : Một đơn vị tổ chức nhỏ, thường là cơ sở của một phong trào hoặc đảng chính trị lớn hơn. Ô, ngăn nhỏ : Bất kỳ ngăn nhỏ nào, chẳng hạn như các ô tron...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small room where a prisoner is confined : A cell is a locked room in a prison or police station. A small, simple room for a monk or nun : In a monastery or convent, a cell is a monk's or nun's private living quarters. The basic structural and functional unit of a living organism : In biology, a cell is the smallest unit of life, capable of performing all life processes. A de...

See full definition →