cementum

cementum

The dentist explained that cementum anchors the tooth to the jawbone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương răng: "cementum" một lớp cứng, chuyên biệt, cấu trúc giống xương, bao phủ bề mặt chân răng. Lớp này giúp neo giữ răng vào ổ răng thông qua các dây chằng nha chu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cementum protects the root of the tooth from damage. (Lớp xương răng bảo vệ chân răng khỏi bị tổn thương.)
    • Dental procedures can sometimes damage the cementum. (Các thủ thuật nha khoa đôi khi có thể làm hỏng lớp xương răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cementum hyperplasia": sự tăng sinh quá mức của lớp xương răng.
    • Cementum hyperplasia can lead to root ankylosis. (Sự tăng sinh xương răng có thể dẫn đến dính khớp chân răng.)
  • "cementum resorption": sự tiêu xương răng.
    • Cementum resorption is often associated with periodontal disease. (Sự tiêu xương răng thường liên quan đến bệnh nha chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cemental (tính từ): thuộc về xương răng.
    • The cemental layer is essential for tooth stability. (Lớp xương răng rất cần thiết cho sự ổn định của răng.)
  • Cementoblast (danh từ): tế bào tạo xương răng.
    • Cementoblasts are responsible for forming cementum. (Tế bào tạo xương răng chịu trách nhiệm hình thành lớp xương răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cement (trong ngữ cảnh nha khoa): thuật ngữ ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp chuyên môn, nhưng "cementum" thuật ngữ chính xác hơn.
  • Root cementum: xương răng chân răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cementum", nhưng có thể dùng với động từ mô tả: - Cover the cementum: bao phủ xương răng. - The gums cover the cementum of the tooth. (Nướu bao phủ xương răng của răng.) - Attach to cementum: gắn vào xương răng. - The periodontal ligament attaches to the cementum. (Dây chằng nha chu gắn vào xương răng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cementum" do đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh ẩn dụ: - "Cementum of stability": nền tảng vững chắc (ẩn dụ). - Trust is the cementum of a strong relationship. (Niềm tin nền tảng vững chắc của một mối quan hệ bền chặt.)