center of attention
The little girl in the sparkly dress became the center of attention at the birthday party.
Định nghĩa
Cụm danh từ: "center of attention" chỉ một người hoặc vật thu hút toàn bộ sự chú ý, quan tâm của mọi người xung quanh. Đây là tâm điểm của sự tập trung trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Những câu chuyện của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.)
- (Cô dâu là tâm điểm chú ý trong suốt buổi lễ cưới.)
- (Bức tượng mới đó trở thành tâm điểm chú ý trong bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the center of attention": là trung tâm của sự chú ý.
- She loves to be the center of attention wherever she goes. (Cô ấy thích là trung tâm của sự chú ý bất cứ nơi đâu cô ấy đến.)
- "to steal the center of attention": cướp đi sự chú ý từ người khác.
- The child's tantrum stole the center of attention from the speaker. (Cơn giận dữ của đứa trẻ đã cướp đi sự chú ý khỏi người diễn thuyết.)
- "to become the center of attention": trở thành tâm điểm chú ý.
- His sudden resignation became the center of attention in the office. (Việc anh ấy đột ngột từ chức trở thành tâm điểm chú ý trong văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Center of focus (cụm danh từ): tâm điểm tập trung.
- The project became the center of focus for the entire team. (Dự án trở thành tâm điểm tập trung của toàn bộ đội nhóm.)
- Center of interest (cụm danh từ): trung tâm của sự quan tâm.
- The painting was the center of interest at the art exhibition. (Bức tranh là trung tâm của sự quan tâm tại triển lãm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Focus of attention: điểm tập trung của sự chú ý.
- Limelight: ánh đèn sân khấu, chỉ sự chú ý của công chúng.
- Spotlight: đèn chiếu sáng, chỉ sự chú ý đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus on: tập trung vào.
- Everyone focused on the speaker, making him the center of attention. (Mọi người đều tập trung vào người diễn thuyết, khiến anh ấy trở thành tâm điểm chú ý.)
- Stand out: nổi bật.
- Her unique outfit made her stand out and become the center of attention. (Trang phục độc đáo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật và trở thành tâm điểm chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the spotlight: ở trong tâm điểm chú ý.
- The CEO was in the spotlight after the company's success. (CEO ở trong tâm điểm chú ý sau thành công của công ty.)
- To take center stage: chiếm vị trí trung tâm, thu hút sự chú ý.
- The new product took center stage at the trade fair. (Sản phẩm mới chiếm vị trí trung tâm tại hội chợ thương mại.)