centimeter
/'senti,mi:tə/ Cách viết khác : (centimeter) /'senti,mi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xentimet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của một mét. Đây là đơn vị thông dụng để đo các kích thước nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pencil is about 15 centimeters long. (Cây bút chì dài khoảng 15 xentimet.)
- Please cut the fabric into strips 10 centimeters wide. (Hãy cắt vải thành những dải rộng 10 xentimet.)
- The tumor was only 2 centimeters in diameter. (Khối u chỉ có đường kính 2 xentimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Square centimeter": Xentimet vuông (cm²), một đơn vị đo diện tích.
- The pressure is measured in newtons per square centimeter. (Áp suất được đo bằng newton trên xentimet vuông.)
- "Cubic centimeter": Xentimet khối (cm³), một đơn vị đo thể tích.
- The engine displacement is 1500 cubic centimeters. (Dung tích xi-lanh động cơ là 1500 xentimet khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Centimetre (danh từ): Cách viết khác của "centimeter", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- cm (viết tắt): Ký hiệu quốc tế cho xentimet.
- The paper size is 21 cm by 29.7 cm. (Khổ giấy là 21 cm x 29,7 cm.)
Từ đồng nghĩa
- Hundredth of a meter: Một phần trăm của mét (định nghĩa chính xác, không phải từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến danh từ "centimeter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào sử dụng trực tiếp từ "centimeter".
danh từ
- xentimet