cent
/sent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ: Một đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm (1/100) của đơn vị tiền tệ chính, như đô la Mỹ hoặc euro.
- Đồng xu: Một đồng xu kim loại có giá trị là một "cent".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The candy costs fifty cents. (Kẹo có giá năm mươi xu.)
- I found a euro cent on the street. (Tôi nhặt được một đồng xu euro trên phố.)
- There are one hundred cents in a dollar. (Có một trăm xu trong một đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not a red cent": (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) không một chút tiền nào, hoàn toàn không có gì.
- The investment is now worth not a red cent. (Khoản đầu tư giờ chẳng còn đáng một xu nào.)
- "to put in one's two cents": (thành ngữ) đưa ra ý kiến của mình, thường là khi không được yêu cầu.
- He always has to put in his two cents during meetings. (Anh ta luôn phải đưa ra ý kiến của mình trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Percent / Per cent (n): Phần trăm, ký hiệu là %.
- Ten percent of the students passed. (Mười phần trăm học sinh đã đỗ.)
- Centennial (adj): (Thuộc về) kỷ niệm một trăm năm.
- The city's centennial celebration. (Lễ kỷ niệm một trăm năm của thành phố.)
- Centigrade (adj): (Thuộc về) thang độ C (Celsius), chia thành 100 độ từ đóng băng đến sôi của nước.
- Water boils at 100 degrees centigrade. (Nước sôi ở 100 độ C.)
Từ đồng nghĩa
- Penny: (Đặc biệt trong tiếng Anh Anh) đồng xu có giá trị thấp nhất. Lưu ý: Ở Mỹ, "penny" là tên gọi khác của đồng 1 cent.
- Coin: Đồng xu nói chung.
Thành ngữ liên quan
- "I don't care a cent": Tôi không quan tâm một chút nào.
- About their opinions, I don't care a cent. (Về ý kiến của họ, tôi chẳng quan tâm một chút nào.)
- "For two cents": (thành ngữ cũ, Mỹ) với một lý do rất nhỏ; sẵn sàng làm gì đó ngay lập tức.
- For two cents, I'd quit this job. (Chỉ cần một lý do nhỏ thôi, tôi sẽ bỏ việc này ngay.)
danh từ
- đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)
- red cent(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu đồng
Idioms
- I don't care a cent(xem) care