chà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường dùng để rào hoặc thả dưới nước làm nơi trú ẩn cho cá: Một vật dụng làm từ cây cỏ, dùng trong nông nghiệp và ngư nghiệp.
Động từ:
- Áp mạnh và cọ xát nhiều lần: Hành động dùng lực ấn bàn tay, bàn chân hoặc một vật có bề mặt phẳng lên một bề mặt khác và di chuyển qua lại để làm sạch, làm tróc, nghiền nát hoặc đánh bóng.
- Nghiền, giã (một số thực phẩm): Hành động làm nát nguyên liệu.
Thán từ:
- Tiếng thốt ra biểu lộ cảm xúc: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, than phiền, tán thưởng hoặc một cảm xúc mạnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngư dân thả chà xuống sông để dụ cá.
- Hàng rào chà quanh vườn ngăn được gia súc.
Động từ:
- Cô ấy chà mạnh tay lên vết bẩn cứng đầu trên sàn.
- Để làm món chè, trước tiên phải chà đậu cho thật mịn.
- Anh ta chà chân dính bùn lên thảm cỏ trước khi vào nhà.
Thán từ:
- Chà! Hôm nay trời lạnh quá! (biểu lộ sự than phiền)
- Chà! Bạn vẽ đẹp thật đấy! (biểu lộ sự tán thưởng, ngạc nhiên)
- Chà, câu chuyện này phức tạp quá! (biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc suy tư)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chà xát": Nhấn mạnh hành động cọ xát mạnh và nhiều lần, thường dùng trong văn viết hoặc y học.
- Bác sĩ dặn chà xát vùng da đó để thuốc thấm nhanh.
"Chà đi chà lại": Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Cậu bé chà đi chà lại cục tẩy lên trang giấy.
Biến thể và từ liên quan
- Chàm (danh từ): Một loại bệnh ngoài da, có thể liên tưởng đến cảm giác ngứa muốn chà.
- Cà (động từ): Có nghĩa gần giống (cọ xát, mài), nhưng thường dùng với vật sắc nhọn hơn (ví dụ: cà răng, cà khóa).
- Kỳ cọ (động từ): Hành động chà rửa mạnh khi tắm, nghĩa rộng hơn và thô hơn "chà".
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Cọ: Dùng lực ma sát để làm sạch (cọ sàn, cọ nồi).
- Nghiền: Làm nát vật thể thành hạt nhỏ hoặc bột (nghiền tiêu, nghiền ngô).
- Xát: Áp và di chuyển qua lại, thường dùng với nguyên liệu thô (xát muối vào da cá).
Các cụm từ liên quan
Chà rửa: Kết hợp hành động chà và rửa để làm sạch.
- Phải chà rửa kỹ chiếc chảo này mới sạch được dầu mỡ.
Chà sát: Tương tự "chà xát", nhấn mạnh sự ma sát.
- Hai bánh răng chà sát vào nhau kêu ken két.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Chà đạp (ít dùng): Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chà đạp, áp bức lên người khác.
- Mặt chà bá (phương ngữ): Thành ngữ mô tả khuôn mặt xấu xí, thô kệch.
- 1 d. Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường dùng để rào hoặc thả dưới nước cho cá đến ở. Cắm chà. Thả chà.
- 2 đg. Áp mạnh bàn tay, bàn chân hoặc vật gì có mặt phẳng xuống và đưa đi đưa lại nhiều lần trên bề mặt để làm cho tróc, vỡ hoặc nát ra. Chà đậu. Chà nát.
- 3 c. Tiếng thốt ra, biểu lộ ý than phiền hoặc ngạc nhiên, tán thưởng. Chà! Buồn ngủ quá! Chà! Trông đẹp lắm.