dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
chăn
Words Mentioning "chăn"
bông
cân đối
chăn
chăn chiếu
chăn dắt
chăn gối
chăn nuôi
chênh lệch
chiếc
chiên
chủ trương
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...