dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

chạy

Words Mentioning "chạy"

đà
bấm giờ
bàn đạp
bất kể
bóng
bổ nháo
bỏ rơi
cắm đầu
cắm cổ
căng
cẳng
cầu viện
chậm
chầm
chàng
chấp
chạy
chạy chợ
chạy chọt
chạy chữa
chạy quanh
chạy rà
chạy tang
chạy theo
chạy đua
chạy ùa
chạy vạy
chí chết
chống cự
chữa chạy
chuột
chuyến
con cón
cong đuôi
hộc tốc
hồng hộc
hổn hển
hớt hải
ịch
điện
ngựa nghẽo
ngược
nhăng
nhanh
nhâu nhâu
nhốn nháo
nhon nhỏn
như thể
đoản
quá
đứt hơi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...