dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
chạy
Words Mentioning "chạy"
đà
bấm giờ
bàn đạp
bất kể
bóng
bổ nháo
bỏ rơi
cắm đầu
cắm cổ
căng
cẳng
cầu viện
chậm
chầm
chàng
chấp
chạy
chạy chợ
chạy chọt
chạy chữa
chạy quanh
chạy rà
chạy tang
chạy theo
chạy đua
chạy ùa
chạy vạy
chí chết
chống cự
chữa chạy
chuột
chuyến
con cón
cong đuôi
hộc tốc
hồng hộc
hổn hển
hớt hải
ịch
điện
ngựa nghẽo
ngược
nhăng
nhanh
nhâu nhâu
nhốn nháo
nhon nhỏn
như thể
đoản
quá
đứt hơi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...