chait

chait

Chait is a month of spring festivals and new beginnings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng Chait: tháng đầu tiên trong lịch Hindu, tương ứng với tháng Ba (March) trong lịch Gregory (dương lịch). Đây một tháng quan trọng trong văn hóa tôn giáo Ấn Độ, thường gắn liền với các lễ hội mùa xuân.
dụ sử dụng
  • (Lễ hội Holi được tổ chức vào tháng Chait.)
  • (Theo lịch Hindu, tháng Chait đánh dấu sự bắt đầu của năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the month of Chait": dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm theo lịch Hindu.

    • Farmers often start planting crops in the month of Chait. (Nông dân thường bắt đầu trồng trọt vào tháng Chait.)
  • "Chaitra": Một biến thể khác của từ "Chait", thường được dùng trong các văn bản cổ điển hoặc tôn giáo.

    • The Chaitra Navratri festival is observed during the lunar month of Chait. (Lễ hội Chaitra Navratri được tổ chức trong tháng âm lịch Chait.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaitra (danh từ): Một tên gọi khác của tháng Chait, thường xuất hiện trong các văn bản tiếng Phạn hoặc tiếng Hindi.
    • The Chaitra month is considered auspicious for weddings. (Tháng Chaitra được coi tốt lành cho các đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng đầu mùa xuân (trong bối cảnh lịch Hindu): Chait tháng đầu tiên, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể hiểu "first month of the Hindu calendar".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến từ "Chait" đây danh từ chỉ tháng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chait" ngoài các cụm từ nghi lễ hoặc tôn giáo.