chant
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bài hát hoặc lời nói có nhịp điệu đều đều, lặp đi lặp lại : Một chuỗi âm thanh hoặc từ ngữ được lặp lại theo một giai điệu hoặc nhịp điệu đơn giản, thường dùng trong các nghi lễ, biểu tình hoặc cổ vũ. Bài thánh ca, câu tụng kinh : Trong tôn giáo, đây là cách hát hoặc đọc các văn bản thiêng liêng với một giai điệu đặc biệt, ít thay đổi. Động từ : Hát hoặc nói theo nhịp điệu...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Bài hát, khúc ca, điệu hát : Một giai điệu hoặc bài hát, đặc biệt là một bài hát đơn giản, lặp đi lặp lại. Tiếng hát, giọng hát : Hành động hát hoặc âm thanh của giọng hát. Tiếng du dương, âm thanh êm dịu : Một âm thanh du dương, êm ái, thường dùng để chỉ âm thanh của nhạc cụ hoặc động vật. Khổ thơ, khúc (của một bài thơ) : Một phần, một đoạn của một bài thơ dài....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A repetitive song with a limited range of notes : A simple, often religious, song or melody in which many syllables are sung on a single tone or a small set of tones. A rhythmic, monotonous shout or phrase : A repeated, rhythmic phrase, often shouted or sung by a group of people. Verb : To sing or intone a chant : To sing a simple, repetitive melody, especially in a religious...
See full definition →