chaque

Không tìm thấy từ "chaque"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ xác định (Déterminant indéfini) : Mỗi, mỗi một : Dùng để chỉ tất cả các cá thể riêng lẻ trong một nhóm, nhấn mạnh sự phân bổ hoặc xem xét từng đơn vị một. Từ này luôn đứng trước danh từ số ít. Ví dụ sử dụng Tính từ xác định : Chaque jour est une nouvelle chance. (Mỗi ngày là một cơ hội mới.) Il faut vérifier chaque détail. (Phải kiểm tra mỗi chi tiết.) Chaque élève a reçu un...

See full definition →