chargé

Học thuật
Thân thiện
chargé

La voiture est chargée de bagages pour les vacances.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chất đầy, đầy: Trạng thái chứa nhiều thứ, không còn chỗ trống hoặc mật độ cao.
    • Nạp đạn: Trạng thái của vũ khí (như súng) đã được nạp đạn, sẵn sàng bắn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người được giao nhiệm vụ, người phụ trách: Dùng trong các chức danh cụ thể để chỉ người đảm nhận một công việc hoặc chức vụ nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La voiture est chargée de valises. (Chiếc xe chất đầy va-li.)
    • Le ciel est chargé de nuages. (Bầu trời đầy mây.)
    • Le fusil est chargé. (Khẩu súng đã nạp đạn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il est le chargé de mission pour ce projet. (Anh ấyngười phụ trách nhiệm vụ cho dự án này.)
    • Le chargé d'affaires a rencontré l'ambassadeur. (Vị đại biện lâm thời đã gặp đại sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé de": trách nhiệm về việc gì, được giao nhiệm vụ làm gì.

    • Elle est chargée de la communication. ( ấy phụ trách truyền thông.)
  • "Un regard chargé de": Một cái nhìn chứa đầy cảm xúc (như giận dữ, buồn bã).

    • Il m'a jeté un regard chargé de reproches. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn chất chứa đầy sự trách móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Charger (động từ): Chất hàng, nạp (điện, đạn), giao nhiệm vụ.

    • Il faut charger les bagages dans le coffre. (Cần phải chất hànhvào cốp xe.)
  • Charge (danh từ giống cái): Hàng hóa, trọng lượng, nhiệm vụ, phí tổn.

    • La charge de travail est lourde. (Khối lượng công việc rất nặng.)
  • Surchargé(e) (tính từ): Quá tải, chất đầy quá mức.

    • L'emploi du temps est surchargé. (Thời khóa biểu quá tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Plein(e) (tính từ): Đầy.
  • Rempli(e) (tính từ): Được lấp đầy.
  • Responsable (danh từ/tính từ): Người chịu trách nhiệm, trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'chargé'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'charger').

Thành ngữ liên quan
  • Être chargé comme un mulet: Chất nặng như con la (chỉ người hoặc vật phải mang/chở quá nhiều đồ).

    • Avec tous ces dossiers, je suis chargé comme un mulet. (Với đống hồ sơ này, tôi chất nặng như con la.)
  • Une atmosphère chargée: Bầu không khí căng thẳng, nặng nề.

    • On sentait une atmosphère chargée dans la salle après la dispute. (Người ta cảm thấy một bầu không khí nặng nề trong phòng sau cuộc cãi vã.)
chargé

La voiture est chargée de bagages pour les vacances.

tính từ
  1. chất đầy, đầy
    • Voiture chargée
      xe đầy
    • Temps chargé
      trời đầy mây
    • Style chargé d'images
      văn đầy hình tượng
    • Chargé de gloire
      đầy vinh quang, tràn ngập vinh quang
  2. nạp đạn
    • Fusil chargé
      súng nạp đạn rồi
danh từ giống đực
  1. (Chargé d'affaires) đại biện lâm thời
  2. (chargé de cours) giảng viên