chargé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chất đầy, đầy: Trạng thái chứa nhiều thứ, không còn chỗ trống hoặc có mật độ cao.
- Nạp đạn: Trạng thái của vũ khí (như súng) đã được nạp đạn, sẵn sàng bắn.
Danh từ giống đực:
- Người được giao nhiệm vụ, người phụ trách: Dùng trong các chức danh cụ thể để chỉ người đảm nhận một công việc hoặc chức vụ nhất định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La voiture est chargée de valises. (Chiếc xe chất đầy va-li.)
- Le ciel est chargé de nuages. (Bầu trời đầy mây.)
- Le fusil est chargé. (Khẩu súng đã nạp đạn.)
Danh từ giống đực:
- Il est le chargé de mission pour ce projet. (Anh ấy là người phụ trách nhiệm vụ cho dự án này.)
- Le chargé d'affaires a rencontré l'ambassadeur. (Vị đại biện lâm thời đã gặp đại sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être chargé de": Có trách nhiệm về việc gì, được giao nhiệm vụ làm gì.
- Elle est chargée de la communication. (Cô ấy phụ trách truyền thông.)
"Un regard chargé de": Một cái nhìn chứa đầy cảm xúc (như giận dữ, buồn bã).
- Il m'a jeté un regard chargé de reproches. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn chất chứa đầy sự trách móc.)
Biến thể và từ gần giống
Charger (động từ): Chất hàng, nạp (điện, đạn), giao nhiệm vụ.
- Il faut charger les bagages dans le coffre. (Cần phải chất hành lý vào cốp xe.)
Charge (danh từ giống cái): Hàng hóa, trọng lượng, nhiệm vụ, phí tổn.
- La charge de travail est lourde. (Khối lượng công việc rất nặng.)
Surchargé(e) (tính từ): Quá tải, chất đầy quá mức.
- L'emploi du temps est surchargé. (Thời khóa biểu quá tải.)
Từ đồng nghĩa
- Plein(e) (tính từ): Đầy.
- Rempli(e) (tính từ): Được lấp đầy.
- Responsable (danh từ/tính từ): Người chịu trách nhiệm, có trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'chargé'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'charger').
Thành ngữ liên quan
Être chargé comme un mulet: Chất nặng như con la (chỉ người hoặc vật phải mang/chở quá nhiều đồ).
- Avec tous ces dossiers, je suis chargé comme un mulet. (Với đống hồ sơ này, tôi chất nặng như con la.)
Une atmosphère chargée: Bầu không khí căng thẳng, nặng nề.
- On sentait une atmosphère chargée dans la salle après la dispute. (Người ta cảm thấy một bầu không khí nặng nề trong phòng sau cuộc cãi vã.)
tính từ
- chất đầy, đầy
- Voiture chargéexe đầy
- Temps chargétrời đầy mây
- Style chargé d'imagesvăn đầy hình tượng
- Chargé de gloiređầy vinh quang, tràn ngập vinh quang
- nạp đạn
- Fusil chargésúng nạp đạn rồi
danh từ giống đực
- (Chargé d'affaires) đại biện lâm thời
- (chargé de cours) giảng viên