charles james fox

charles james fox

A portrait of Charles James Fox hangs in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Charles James Fox một chính khách người Anh (1749–1806), nổi tiếng với việc ủng hộ nền độc lập của Mỹ Cách mạng Pháp. Ông một nhân vật chính trị ảnh hưởng trong Quốc hội Anh, thường đối lập với các chính sách của vua George III các thủ tướng bảo thủ.

dụ sử dụng
  • (Charles James Fox một chính khách nổi bật người Anh, người đã ủng hộ nền độc lập của Mỹ.)
  • (Tại Hạ viện, Charles James Fox đã tranh luận đầy nhiệt huyết chống lại cuộc chiến với các thuộc địa Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Foxite faction": phe ủng hộ Charles James Fox trong Quốc hội.

    • The Foxite faction strongly opposed the repressive policies of the government. (Phe Foxite phản đối mạnh mẽ các chính sách đàn áp của chính phủ.)
  • "Fox's Libel Act": Đạo luật về tội phỉ báng của Fox, một đạo luật quan trọng do ông đề xuất năm 1792.

    • Fox's Libel Act of 1792 granted juries the right to decide what constituted libel. (Đạo luật về tội phỉ báng của Fox năm 1792 đã trao cho bồi thẩm đoàn quyền quyết định điều cấu thành tội phỉ báng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxite (danh từ/tính từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến Charles James Fox.
    • The Foxite Whigs were a powerful political group in 18th-century Britain. (Phe Whig Foxite một nhóm chính trị mạnh mẽ ở Anh thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách tự do: một người ủng hộ các thay đổi chính trị xã hội theo hướng tự do hơn.
  • Người phản đối chiến tranh: một người chống lại các cuộc chiến tranh đế quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up for (ủng hộ, bảo vệ): Fox thường đứng lên bảo vệ các quyền tự do.
    • Fox stood up for the rights of the American colonists against British tyranny. (Fox đã đứng lên bảo vệ quyền lợi của những người thực dân Mỹ chống lại sự chuyên chế của Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • A voice of dissent: tiếng nói bất đồng chính kiến.

    • Charles James Fox was a constant voice of dissent in the British Parliament. (Charles James Fox một tiếng nói bất đồng chính kiến thường xuyên trong Quốc hội Anh.)
  • The champion of liberty: người bảo vệ tự do.

    • Many historians consider Fox the champion of liberty during a time of political repression. (Nhiều nhà sử học coi Fox người bảo vệ tự do trong thời kỳ đàn áp chính trị.)