charles
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên người hoặc tên địa danh): - Tên riêng Charles: "Charles" là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ các vị vua, hoàng tử, hoặc các nhân vật lịch sử nổi tiếng. - Sông Charles: Một con sông ở phía đông Massachusetts, Hoa Kỳ, chảy vào Vịnh Boston và phân cách Cambridge với Boston.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng tử Charles là người thừa kế ngai vàng Anh.)
- (Sông Charles là một địa điểm phổ biến để chèo thuyền ở Boston.)
- (Charlemagne, còn được gọi là Charles Đại đế, là một Hoàng đế La Mã Thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Charles's law": Định luật Charles (vật lý), phát biểu rằng thể tích của một lượng khí lý tưởng tỷ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối khi áp suất không đổi.
- Charles's law is a fundamental principle in thermodynamics. (Định luật Charles là một nguyên lý cơ bản trong nhiệt động lực học.)
- "Charles I" hoặc "Charles II": Các tước hiệu vua chúa, thường dùng để chỉ các vị vua trong lịch sử Anh, Pháp, hoặc Đế chế La Mã Thần thánh.
- Charles I was executed after the English Civil War. (Charles I bị xử tử sau Nội chiến Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Charlie (Danh từ): Dạng rút gọn thân mật của tên Charles, hoặc biệt danh cho một người đàn ông.
- My uncle's name is Charlie. (Chú tôi tên là Charlie.)
- Charleskin (Danh từ, cổ): Một dạng tên gọi thân mật khác của Charles.
Từ đồng nghĩa
- Carl: Tên tương đương trong tiếng Đức và các ngôn ngữ Bắc Âu.
- Carlo: Tên tương đương trong tiếng Ý.
- Carlos: Tên tương đương trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "Charles", nhưng có thể dùng trong các cụm danh từ như: - "Charles River": Tên địa danh cụ thể. - We took a walk along the Charles River. (Chúng tôi đi dạo dọc theo sông Charles.)
Thành ngữ liên quan
- "King Charles": Thường dùng trong các câu chuyện lịch sử hoặc văn học để chỉ một vị vua cụ thể.
- The story of King Charles I is a tragic one. (Câu chuyện về Vua Charles I là một câu chuyện bi thảm.)
- "Charles in charge": Một thành ngữ hiện đại, ám chỉ ai đó đang nắm quyền kiểm soát (dựa trên tên nhân vật trong phim truyền hình).
- After the manager left, it was Charles in charge. (Sau khi quản lý rời đi, Charles là người nắm quyền.)