charm

Không tìm thấy từ "charm"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sức quyến rũ, sức hấp dẫn : Phẩm chất tự nhiên hoặc đặc điểm khiến một người, vật, hoặc nơi chốn trở nên dễ chịu, thu hút và đáng yêu. Bùa, bùa hộ mệnh : Một vật thể nhỏ (như đồ trang sức, tượng nhỏ) được tin là mang lại may mắn hoặc có sức mạnh ma thuật để bảo vệ. Câu thần chú, phép thuật : Một từ ngữ, cụm từ hoặc hành động được tin là có sức mạnh ma thuật. Động từ : Quyến...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A quality that attracts, delights, or fascinates : A special, often pleasing, power or feature that makes someone or something very appealing. A small ornament worn on a bracelet or necklace : A decorative object, often with personal significance, attached to a piece of jewelry. A word, phrase, or action believed to have magical power : Something used to invoke magic, protecti...

See full definition →