charnière

Học thuật
Thân thiện
charnière

Une charnière relie les deux parties d'une boîte en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản lề: Một bộ phận cơ khí, thường gồm hai tấm kim loại được nối với nhau bằng một trục, cho phép một cánh cửa, cửa sổ hoặc nắp có thể xoay mở đóng lại.
    • (Động vật học) Khớp bản lề: Cấu trúc nối giữa hai mảnh vỏ của một số loài động vật thân mềm (như trai, ), cho phép chúng mở đóng.
    • Dải giấy dính: Một dải giấy keo dínhmột mặt, dùng để dán tem vào phong bì hoặc album.
    • (Nghĩa bóng) Điểm then chốt, điểm bản lề: Yếu tố trung tâm, quan trọng mọi thứ xoay quanh hoặc phụ thuộc vào; thời điểm hoặc sự kiện mang tính chuyển giao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La charnière de la porte grince. (Bản lề cửa kêu cót két.)
    • Les palourdes ont une charnière puissante. (Con nghêu có một khớp bản lề rất chắc.)
    • Il a utilisé une charnière pour coller le timbre dans son album. (Anh ấy đã dùng một dải giấy dính để dán con tem vào album.)
    • Ce traité est la charnière de la paix dans la région. (Hiệp ước nàyđiểm then chốt cho hòa bình trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la charnière de...": Ở vào thời điểm giao thoa, chuyển tiếp giữa hai giai đoạn, hai thời đại.

    • Ce philosophe est à la charnière du Moyen Âge et de la Renaissance. (Triết gia này sốngthời điểm giao thoa giữa Trung Cổ Phục Hưng.)
  • "(Point/ Moment) charnière": (Điểm/ Thời khắc) then chốt, bước ngoặt.

    • Les années 90 ont été un moment charnière pour la technologie. (Những năm 90 là một thời khắc then chốt đối với công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Charnier (danh từ giống đực): Hố chôn tập thể, nơi chứa nhiều xác chết. (LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về chính tả).
  • Articulation (danh từ giống cái): Khớp (trong giải phẫu); sự nối kết.
  • Pivot (danh từ giống đực): Trục, điểm tựa, nhân vật chủ chốt (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Gond (danh từ giống đực): Bản lề (thường dùng cho cửa lớn, cổng).
  • Crapaudine (danh từ giống cái): Loại bản lề trục đứng.
  • Tournant (danh từ giống đực): Bước ngoặt, khúc quanh (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Faire charnière (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Đóng vai trò bản lề, làm điểm nối.
  • Une période charnière: Một giai đoạn chuyển tiếp, bước ngoặt quan trọng.
charnière

Une charnière relie les deux parties d'une boîte en bois.

danh từ giống cái
  1. bản lề
  2. (động vật học) khớp bản lề (giữa hai mảnh vỏ của động vật thân mềm)
  3. dải giấy dính (để dán tem)
  4. (quân sự, nghĩa bóng) điểm bản lề

Từ gần giống