chasm

/'kæzm/
Học thuật
Thân thiện
chasm

A hiker carefully crosses a narrow wooden bridge over a deep chasm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vực sâu, vực thẳm: Một khe nứt rất sâu rộng trên bề mặt trái đất, thường được hình thành do địa chất.
    • Sự ngăn cách lớn, sự khác biệt sâu sắc: Dùng trong nghĩa bóng để chỉ một sự khác biệt hoặc khoảng cách rất lớn, không thể vượt qua dễ dàng, về quan điểm, hiểu biết, địa vị xã hội hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The hikers carefully crossed the narrow bridge over the chasm. (Những người leo núi cẩn thận băng qua cây cầu hẹp bắc ngang vực thẳm.)
    • A huge chasm appeared in the ground after the earthquake. (Một vực nứt khổng lồ xuất hiện trên mặt đất sau trận động đất.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • There is a wide chasm between the rich and the poor in that country. ( một vực thẳm ngăn cách giữa người giàu người nghèođất nước đó.)
    • The chasm in their understanding made communication impossible. (Sự khác biệt sâu sắc trong hiểu biết của họ khiến việc giao tiếp bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bridge the chasm": Làm cầu nối, thu hẹp khoảng cách lớn.

    • The new policy aims to bridge the chasm between urban and rural healthcare. (Chính sách mới nhằm thu hẹp khoảng cách lớn về chăm sóc sức khỏe giữa thành thị nông thôn.)
  • "a yawning chasm": Một vực thẳm mênh mông/há hốc (nhấn mạnh độ sâu rộng đáng sợ).

    • The financial scandal opened up a yawning chasm of distrust within the company. (Vụ bê bối tài chính đã mở ra một vực thẳm nghi ngờ mênh mông trong nội bộ công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasmic (tính từ, hiếm gặp): tính chất của một vực thẳm, rất sâu rộng.
  • Gulf (danh từ): Vịnh; (nghĩa bóng) hố sâu ngăn cách, khoảng cách lớn. (Từ gần nghĩa với "chasm" trong ngữ cảnh bóng).
  • Abyss (danh từ): Vực thẳm không đáy, sự hỗn độn sâu thẳm. (Thường mang sắc thái tăm tối, tuyệt vọng hơn "chasm").
Từ đồng nghĩa
  • Gorge: Hẻm núi, khe núi sâu. (Thường do sông xói mòn).
  • Crevice: Kẽ nứt, khe hở. (Nhỏ hơn "chasm").
  • Rift: Đường nứt, sự rạn nứt. (Thường dùng cho địa chất hoặc mối quan hệ).
  • Divide (nghĩa bóng): Sự chia rẽ, ranh giới phân cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chasm")

Thành ngữ liên quan
  • A chasm of ignorance: Một vực thẳm của sự ngu dốt (chỉ sự thiếu hiểu biết trầm trọng).

    • The conspiracy theory was born from a chasm of ignorance about basic science. (Thuyết âm mưu được sinh ra từ một vực thẳm của sự ngu dốt về khoa học cơ bản.)
  • To stare into the chasm: Nhìn chằm chằm vào vực thẳm (thường ám chỉ việc đối mặt với sự hủy diệt, nguy hiểm hoặc sự thật đáng sợ).

    • Facing bankruptcy, he felt like he was staring into the chasm. (Đối mặt với phá sản, anh ta cảm thấy như đang nhìn chằm chằm vào vực thẳm.)
chasm

A hiker carefully crosses a narrow wooden bridge over a deep chasm.

danh từ
  1. kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu
  2. vực thẳm; (nghĩa bóng) sự ngăn cách lớn, sự cách biệt lớn (về quan điểm, tư tưởng, quyền lợi...)
    • there is a chasm between them
      giữa họ vực thẳm ngăn cách
  3. lỗ hổng lớn, chỗ trũng lớn

Từ gần giống

Từ chứa "chasm"

Từ có nhắc đến "chasm"