chattering

chattering

The birds are chattering in the treetops at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu rít, tiếng lao xao: "chattering" chỉ âm thanh cao, liên tục do động vật (như chim hoặc khỉ) tạo ra.
    • Tiếng lạch cạch, tiếng va đập nhanh: "chattering" cũng mô tả chuỗi tiếng ồn phát ra từ các bộ phận của máy móc khi chúng hoạt động không đều hoặc bị hỏng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "chatter"):

    • Kêu rít, kêu lao xao: Hành động phát ra âm thanh cao nhanh, thường do động vật hoặc máy móc.
    • Nói huyên thuyên: Hành động nói chuyện liên tục nhanh, thường về những chủ đề không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The chattering of the monkeys could be heard from far away. (Tiếng kêu lao xao của khỉ có thể nghe thấy từ xa.)
    • The chattering of the old engine indicated a serious problem. (Tiếng lạch cạch của động cơ cho thấy một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Động từ:

    • The birds were chattering in the trees all morning. ( chim đã kêu rít trên cây suốt buổi sáng.)
    • She was chattering on the phone with her friend for hours. ( ấy đã nói huyên thuyên trên điện thoại với bạn mình hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tooth chattering": tiếng răng va vào nhau (do lạnh hoặc sợ hãi).

    • The cold wind made his teeth start chattering. (Gió lạnh làm răng anh ấy bắt đầu va vào nhau.)
  • "chattering class": tầng lớp trí thức hay bàn luận (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người hay nói nhưng ít hành động).

    • The chattering class loves to debate politics without taking real action. (Tầng lớp trí thức hay bàn luận thích tranh luận chính trị không hành động thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Chatter (động từ/danh từ): dạng gốc của "chattering", mang nghĩa tương tự.

    • Stop your chatter and listen! (Đừng nói huyên thuyên nữa hãy lắng nghe!)
  • Chatterbox (danh từ): người nói nhiều, nói huyên thuyên.

    • My little sister is a real chatterbox. (Em gái tôi một người nói huyên thuyên thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Jabbering: nói nhanh không rõ ràng (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Clattering: tiếng va đập ồn ào (thường dùng cho đồ vật, máy móc).
  • Prattling: nói nhiều về chuyện vặt vãnh (thường dùng cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chatter away: nói liên tục vui vẻ.

    • They chattered away all through the dinner. (Họ nói huyên thuyên suốt bữa tối.)
  • Chatter on: nói dai dẳng, không ngừng.

    • He chattered on about his trip for an hour. (Anh ấy nói dai dẳng về chuyến đi của mình suốt một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Chatter like a magpie: nói nhiều như chim ác là (chỉ người nói liên tục, không ngừng).

    • She chatters like a magpie whenever she gets excited. ( ấy nói nhiều như chim ác là mỗi khi phấn khích.)
  • The chattering of teeth: tiếng răng lập cập (chỉ sự run rẩy do lạnh hoặc sợ hãi).

    • The chattering of his teeth gave away his fear. (Tiếng răng lập cập của anh ấy đã tiết lộ nỗi sợ hãi.)

Từ gần giống