cheering

Không tìm thấy từ "cheering"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tiếng hoan hô, tiếng cổ vũ : Âm thanh của một đám đông hoặc nhóm người thể hiện sự ủng hộ, động viên hoặc chúc mừng. Sự khuyến khích, sự động viên : Hành động cổ vũ hoặc tạo ra tinh thần phấn khởi cho người khác. Tính từ : Làm vui vẻ, làm phấn khởi : Có tác dụng cải thiện tâm trạng, mang lại cảm giác vui vẻ và lạc quan. Khuyến khích, cổ vũ : Mang tính chất động viên, hỗ trợ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Providing freedom from worry; making someone feel happier or more hopeful : "cheering" describes something that lifts spirits or brings comfort. Encouraging or giving support : It can also describe actions or words that offer encouragement. Noun : Encouragement in the form of cheers from spectators : The act of shouting encouragement or approval, typically by a crowd. The...

See full definition →