cheveu

Không tìm thấy từ "cheveu"

Từ gần giống

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Sợi tóc : Chỉ một sợi tóc riêng lẻ trên đầu người. Tóc (số nhiều) : Khi dùng ở dạng số nhiều ( cheveux ), từ này chỉ toàn bộ mái tóc trên đầu. Vết rạn : Một vết nứt nhỏ, mảnh như sợi tóc, thường thấy trên đồ sứ hoặc thủy tinh. Trở ngại nhỏ (thông tục) : Một vấn đề, khó khăn nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc âm thanh. Ví dụ sử dụng Danh từ (số ít) : J'a...

See full definition →