dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

chiến tranh

Words Mentioning "chiến tranh"

bấm nút
bẩn thỉu
bồi khoản
bóng ma
bùng nổ
cân não
chấm dứt
chiến tranh
chớp nhoáng
kéo dài
kéo theo
kết liễu
lạnh
lò
nạn
ngáo ộp
nổ
nút
phục hưng
tai hoạ
tái thiết
tâm lí
tang tóc
tàn khốc
tan nát
thảm hoạ
tiêu hao
tinh cầu
toàn diện
tội phạm
tổng lực
trận tuyến
tuyên chiến
vệ quốc
vì sao
vì sao
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...