dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
chiến tranh
Words Mentioning "chiến tranh"
bấm nút
bẩn thỉu
bồi khoản
bóng ma
bùng nổ
cân não
chấm dứt
chiến tranh
chớp nhoáng
kéo dài
kéo theo
kết liễu
lạnh
lò
nạn
ngáo ộp
nổ
nút
phục hưng
tai hoạ
tái thiết
tâm lí
tang tóc
tàn khốc
tan nát
thảm hoạ
tiêu hao
tinh cầu
toàn diện
tội phạm
tổng lực
trận tuyến
tuyên chiến
vệ quốc
vì sao
vì sao
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...