dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chiết
Words Mentioning "chiết"
Đào Tiềm
Bẻ liễu
Bẻ quế
cành
Châu Thai
chiết
chiết khấu
chiết quang
chiết trung
chiết tự
chua cay
Cung Ngao lầu Thẩn
Cung Quế xuyên dương
dầu cá
hãm
Hàng Châu
Hạng Võ
khúc chiết
Liễu Chương Đài
Lữa đốt A phòng
lưỡng chiết
Tây Hồ
Thiếp Lan Đình
Tiểu thanh ký
tỏa chiết
trâm gẫy bình tan
Tử Lăng
Vũ Huyệt
yêu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...