chicane

Không tìm thấy từ "chicane"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mánh khóe, thủ đoạn lừa dối : Hành động sử dụng những mưu mẹo tinh vi, xảo quyệt để đánh lừa hoặc lợi dụng người khác, thường trong các vụ kiện tụng hoặc tranh chấp. Sự ngụy biện, cãi vặt : Việc tranh luận bằng cách dựa vào những chi tiết nhỏ nhặt, lắt léo để tránh né vấn đề chính. (Thể thao) Chướng ngại vật : Trong đua xe (đặc biệt là Công thức 1), đây là một loạt các khúc...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Mánh khóe thầy kiện, sự kiện cáo : Hành động hoặc thủ thuật pháp lý phức tạp, thường dùng để trì hoãn hoặc gây khó dễ, đặc biệt trong các vụ kiện tụng. Sự kiếm chuyện; sự cà khịa; sự cãi cọ : Hành động cố ý gây ra tranh cãi, xích mích hoặc xung đột không cần thiết. Lối đi chữ chi (qua một vật chướng ngại) : Trong kiến trúc hoặc thiết kế đường sá, một cấu trúc có h...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The use of tricks to deceive someone : "Chicane" refers to the act of employing clever but dishonest methods, often to gain an advantage or extract something from someone. A movable barrier used in motor racing : In motorsports, a "chicane" is a series of tight, alternating turns or a physical barrier placed on a racetrack to force drivers to slow down, typically before a dang...

See full definition →