chigger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con bọ chét nhỏ nhiệt đới: "chigger" là một loại bọ chét nhỏ, thường sống ở vùng nhiệt đới, con cái mang thai có thể đào hang dưới da của vật chủ, bao gồm cả con người, gây ngứa và khó chịu.
- Ấu trùng ve (mite) hút máu: "chigger" cũng có thể chỉ ấu trùng của một loại ve (mite) hút máu động vật có xương sống, bao gồm cả con người, gây ra các vết ngứa dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi bị một con bọ chét chigger cắn khi đang đi bộ đường dài trong rừng rậm.)
- (Con bọ chét chigger đã đào hang dưới da tôi, gây ra một vết sưng đỏ và ngứa.)
- (Nông dân ở các vùng nhiệt đới thường bị nhiễm bọ chét chigger.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chigger bite": vết cắn của bọ chét chigger.
- A chigger bite can become infected if scratched too much. (Vết cắn của bọ chét chigger có thể bị nhiễm trùng nếu gãi quá nhiều.)
"Chigger mite": loài ve chigger (ấu trùng ve).
- The chigger mite is most active during warm, humid weather. (Loài ve chigger hoạt động mạnh nhất trong thời tiết ấm và ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chigger (n): dạng số ít, chỉ một con bọ chét hoặc ấu trùng ve.
- Chiggers (n): dạng số nhiều, chỉ nhiều con bọ chét hoặc ấu trùng ve.
- Jigger (n): từ đồng nghĩa thông tục với "chigger" trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là ở vùng Caribe.
Từ đồng nghĩa
- Harvest mite: ve mùa thu (một loại ve tương tự gây ngứa).
- Red bug: bọ đỏ (tên gọi khác của chigger ở một số vùng).
- Sand flea: bọ chét cát (một loại côn trùng nhỏ khác cũng đào hang dưới da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Burrow under: đào hang dưới (da).
- The chigger burrowed under my skin and caused irritation. (Con bọ chét chigger đã đào hang dưới da tôi và gây kích ứng.)
Infest with: lây nhiễm (bởi côn trùng).
- The area is infested with chiggers during the rainy season. (Khu vực này bị nhiễm bọ chét chigger trong mùa mưa.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chigger" do đây là từ chuyên ngành về côn trùng.)