chincherinchee

chincherinchee

The florist arranges a bouquet of chincherinchee in a tall glass vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân củ lâu nămNam Phi: "chincherinchee" tên gọi của một loài cây nguồn gốc từ Nam Phi. Loài cây này nổi tiếng với những chùm hoa trắng dạng chuông, mọc dày đặc trên thân cao, khả năng giữ tươi lâu thường được xuất khẩu sang châu Âu châu Mỹ làm hoa cắt cành vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • (Người bán hoa đã nhập một lớn hoa chincherinchee cho mùa đông.)
  • (Cây chincherinchee nổi tiếng với những bông hoa trắng lâu tàn, có thể giữ tươi trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow chincherinchee": trồng cây chincherinchee.

    • Many gardeners in South Africa grow chincherinchee for export. (Nhiều người làm vườnNam Phi trồng cây chincherinchee để xuất khẩu.)
  • "a chincherinchee bouquet": hoa chincherinchee.

    • She received a beautiful chincherinchee bouquet for her birthday. ( ấy nhận được một hoa chincherinchee đẹp cho sinh nhật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "chincherinchee" một từ đơn lẻ, không dạng biến thể hoặc từ ghép thông dụng khác trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Ornithogalum thyrsoides: tên khoa học của loài cây này.

    • Ornithogalum thyrsoides is the scientific name for chincherinchee. (Ornithogalum thyrsoides tên khoa học của cây chincherinchee.)
  • Star of Bethlehem: một tên gọi khác ( thường dùng cho các loài cây cùng chi).

    • Some people call chincherinchee the "Star of Bethlehem" because of its star-shaped flowers. (Một số người gọi chincherinchee "Ngôi sao Bethlehem" hoa của hình ngôi sao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "chincherinchee" danh từ chỉ loài cây, không đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nghề trồng hoa, không thành ngữ thông dụng.