choir

Không tìm thấy từ "choir"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đội hợp xướng, đội hợp ca : Một nhóm người được tập hợp lại để hát cùng nhau, thường là trong bối cảnh tôn giáo (như nhà thờ) hoặc biểu diễn âm nhạc. Chỗ ngồi của đội hợp xướng trong nhà thờ : Khu vực hoặc dãy ghế trong một nhà thờ, thường gần bàn thờ, dành riêng cho các ca viên. Bộ, nhóm (một cách ẩn dụ) : Một nhóm các sinh vật hoặc vật thể tương tự nhau, thường được dùng...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ : Dàn hợp xướng : Một nhóm người hát cùng nhau, thường là trong một buổi biểu diễn hoặc một nghi lễ tôn giáo. Khu vực hợp xướng : Phần của một nhà thờ hoặc nhà hát nơi dàn hợp xướng ngồi hoặc đứng để biểu diễn. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le choir de l'église chante tous les dimanches. (Dàn hợp xướng của nhà thờ hát vào mỗi Chủ nhật.) Les enfants du choir ont une belle voix. (Nhữ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A group of people who sing together, typically in a church or other religious setting : A choir is an organized ensemble of singers, often performing sacred music. The part of a church where such a group sits : The choir is the area of a church, often in the chancel, reserved for the singers. A group of similar musical instruments played together : In a broader sense, a choir...

See full definition →