chrétiennement

Học thuật
Thân thiện
chrétiennement

Une mère élève son enfant chrétiennement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hợp với đạo Đốc, theo giáo Đốc: Chỉ cách thức hành động, suy nghĩ hoặc sống phù hợp với các nguyên tắc giáocủa đạo Đốc (Kitô giáo).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elever son enfant chrétiennement. (Nuôi con theo giáo Đốc.)
    • Il a agi chrétiennement en pardonnant à son ennemi. (Anh ấy đã hành động hợp với đạo Đốc khi tha thứ cho kẻ thù của mình.)
    • Vivre chrétiennement demande de l'engagement. (Sống theo giáo Đốc đòi hỏi sự dấn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser chrétiennement": suy nghĩ theo tinh thần Đốc giáo, lấy các giá trị Đốc làm nền tảng cho tư tưởng.
    • Pour résoudre ce dilemme, il faut essayer de penser chrétiennement. (Để giải quyết tình thế tiến thoái lưỡng nan này, cần phải thử suy nghĩ theo tinh thần Đốc giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrétien, chrétienne (tính từ): thuộc về đạo Đốc, theo đạo Đốc.
    • une éducation chrétienne (một nền giáo dục Đốc giáo)
  • Chrétien, chrétienne (danh từ): tín đồ đạo Đốc, người theo đạo Đốc.
    • Les chrétiens célèbrent Noël. (Những tín đồ Đốc tổ chức lễ Giáng Sinh.)
  • Chrétienté (danh từ giống cái): cộng đồng Đốc giáo, thế giới Đốc giáo.
    • l'histoire de la Chrétienté (lịch sử của thế giới Đốc giáo)
Từ đồng nghĩa
  • Selon la foi chrétienne: theo đức tin Đốc.
  • Conformément à l'Évangile: phù hợp với Phúc Âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột phó từ, không cấu trúc phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ này.)

chrétiennement

Une mère élève son enfant chrétiennement.

phó từ
  1. hợp với đạo Đốc, theo giáo Đốc
    • Elever son enfant chrétiennement
      nuôi con theo giáo Đốc