chrétiennement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hợp với đạo Cơ Đốc, theo giáo lý Cơ Đốc: Chỉ cách thức hành động, suy nghĩ hoặc sống phù hợp với các nguyên tắc và giáo lý của đạo Cơ Đốc (Kitô giáo).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elever son enfant chrétiennement. (Nuôi con theo giáo lý Cơ Đốc.)
- Il a agi chrétiennement en pardonnant à son ennemi. (Anh ấy đã hành động hợp với đạo Cơ Đốc khi tha thứ cho kẻ thù của mình.)
- Vivre chrétiennement demande de l'engagement. (Sống theo giáo lý Cơ Đốc đòi hỏi sự dấn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penser chrétiennement": suy nghĩ theo tinh thần Cơ Đốc giáo, lấy các giá trị Cơ Đốc làm nền tảng cho tư tưởng.
- Pour résoudre ce dilemme, il faut essayer de penser chrétiennement. (Để giải quyết tình thế tiến thoái lưỡng nan này, cần phải thử suy nghĩ theo tinh thần Cơ Đốc giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrétien, chrétienne (tính từ): thuộc về đạo Cơ Đốc, theo đạo Cơ Đốc.
- une éducation chrétienne (một nền giáo dục Cơ Đốc giáo)
- Chrétien, chrétienne (danh từ): tín đồ đạo Cơ Đốc, người theo đạo Cơ Đốc.
- Les chrétiens célèbrent Noël. (Những tín đồ Cơ Đốc tổ chức lễ Giáng Sinh.)
- Chrétienté (danh từ giống cái): cộng đồng Cơ Đốc giáo, thế giới Cơ Đốc giáo.
- l'histoire de la Chrétienté (lịch sử của thế giới Cơ Đốc giáo)
Từ đồng nghĩa
- Selon la foi chrétienne: theo đức tin Cơ Đốc.
- Conformément à l'Évangile: phù hợp với Phúc Âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một phó từ, không có cấu trúc phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ này.)
phó từ
- hợp với đạo Cơ Đốc, theo giáo lý Cơ Đốc
- Elever son enfant chrétiennementnuôi con theo giáo lý Cơ Đốc