dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chuẩn
Words Mentioning "chuẩn"
âm thoa
đẳng cấp
đánh
đào tạo
Ba Làng An
bản vị
bếp núc
chèn
chiến lược
chiến thuật
chín
cho
chuẩn
chuẩn bị
chuẩn đích
chuẩn xác
cữ
dọn đường
duyệt y
đề phòng
gần
GMT
Heo may
hiện tại
Hoàng Diệu
hội
hơn
kém
kén
khiếu nại
kiện tướng
lấy giọng
lên đạn
Lê Ngô Cát
lo liệu
lớp
Mạnh Tân chi hội
mức độ
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Tri Phương
nhanh
nhân tố
đo
pa-ra-bon
phát-xít
phát xít
phê chuẩn
phía
phòng không
phòng thủ
phủ đầu
quá khứ
ráo riết
rục rịch
sách vở
sẵn
sánh
sẵn sàng
sắp
sĩ quan
soạn
sửa soạn
tầm
thai nghén
thi cử
thịnh soạn
thời gian
Thuần Vược
tiền
tiền trạm
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hóa
tổng động binh
Trần Bích San
trù bị
trường học
trường hợp
tuyển
ứng khẩu
uốn
Văn Đức Giai
xuất bản
y
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...