chute

Không tìm thấy từ "chute"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đường trượt, cầu trượt : Một đường dốc hoặc ống dùng để trượt vật gì đó xuống một cách nhanh chóng. Máng đổ : Một thiết bị hình máng, thường dùng để đổ rác hoặc vật liệu. (Viết tắt của parachute) Dù : Thiết bị dùng để làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật từ trên cao xuống. Động từ : Nhảy dù : Hành động nhảy khỏi máy bay và sử dụng dù để hạ cánh an toàn. Ví dụ sử dụng Danh...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự rơi, sự rụng, sự ngã : Hành động của một vật di chuyển từ trên cao xuống thấp một cách nhanh chóng, thường do trọng lực. Thác nước : Dòng nước chảy mạnh và đổ thẳng đứng từ trên cao xuống. Sự sụp đổ; sự thất bại : Sự kết thúc đột ngột và thảm hại của một hệ thống, tổ chức hoặc vị thế. Sự sụt : Sự giảm nhanh chóng về số lượng, cường độ hoặc giá trị. Sự sa ngã :...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sloping channel or passage for things to slide down : A chute is a steep, inclined surface or tube designed to allow objects or people to descend quickly and smoothly, often using gravity. A parachute : (Informal, short for "parachute") A device used to slow the descent of a person or object through the air. Verb : To descend or jump using a parachute : The act of jumping fr...

See full definition →